Hình nền cho sort
BeDict Logo

sort

/sɔːt/ /sɔɹt/

Định nghĩa

noun

Loại, hạng.

Ví dụ :

"My favorite sort of music is classical. "
Loại nhạc tôi thích nhất là nhạc cổ điển.
noun

Số mệnh, vận mệnh, định mệnh.

Ví dụ :

Việc chị gái tôi thành công trong cuộc thi hoàn toàn là do số mệnh cả—chị ấy chỉ đơn giản là ở đúng nơi vào đúng thời điểm mà thôi.