

astonishing
Định nghĩa
Từ liên quan
competition noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
astonished verb
/əˈstɒnɪʃt/ /əˈstɑːnɪʃt/
Ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt.
Thông báo bất ngờ về việc được nghỉ học khiến ai nấy đều sửng sốt.