adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về chiêm tinh học, Chiêm tinh. Of, or relating to astrology. Ví dụ : "My astrological sign is Capricorn, which is said to make people responsible. " Cung hoàng đạo của tôi là Ma Kết, một cung chiêm tinh được cho là khiến người ta có trách nhiệm. astrology toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc