Hình nền cho avicultural
BeDict Logo

avicultural

/ˌeɪvɪˈkʌltʃərəl/ /ˌævɪˈkʌltʃərəl/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về nghề nuôi chim, thuộc về ngành nuôi chim.

Ví dụ :

Sở thú đã thuê một chuyên gia có kiến thức chuyên sâu về nghề nuôi chim để chăm sóc bộ sưu tập chim quý hiếm của họ.