noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngắm chim, xem chim. Birdwatching Ví dụ : "My mom's new hobby is birding, and she's already bought a pair of binoculars. " Sở thích mới của mẹ tôi là ngắm chim, và mẹ đã mua một cặp ống nhòm rồi đấy. bird animal nature sport environment ecology entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt chim, săn bắt chim. The catching of birds; fowling Ví dụ : "The villagers depended on birding to supplement their food supply during the harsh winter months. " Vào những tháng mùa đông khắc nghiệt, dân làng phải dựa vào việc bắt chim để bổ sung nguồn thức ăn. bird animal nature sport entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc