Hình nền cho birding
BeDict Logo

birding

/bɜː(ɹ)dɪŋ/

Định nghĩa

noun

Ngắm chim, xem chim.

Ví dụ :

Sở thích mới của mẹ tôi là ngắm chim, và mẹ đã mua một cặp ống nhòm rồi đấy.