

rebuild
Định nghĩa
Từ liên quan
rebuilding verb
/riːˈbɪldɪŋ/
Xây dựng lại, tái thiết.
"After the earthquake, the town is rebuilding its destroyed houses. "
Sau trận động đất, thị trấn đang xây dựng lại những ngôi nhà bị phá hủy.
destroyed verb
/dɪˈstɹɔɪd/
Bị phá hủy, bị tàn phá, bị hủy hoại.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, làm hư hỏng mọi thứ không thể sửa chữa được.