Hình nền cho bungler
BeDict Logo

bungler

/ˈbʌŋɡlər/

Định nghĩa

noun

Vụng về, người vụng về, kẻ làm hỏng việc.

Ví dụ :

Việc sửa chữa tệ đến mức rõ ràng là người thợ sửa ống nước đó quá vụng về, làm hỏng hết cả.