

cantos
Định nghĩa
Từ liên quan
beautifully adverb
/ˈbjuːtɪf(ə)li/
Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.
captivating verb
/kæptɪveɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say đắm.
Người kể chuyện tài tình và đầy lôi cuốn đã giữ trọn sự chú ý của bọn trẻ trong suốt buổi thuyết trình.