BeDict Logo

divisions

/dɪˈvɪʒənz/
Hình ảnh minh họa cho divisions: Sự phân ban, sự chia nhóm biểu quyết.
noun

Sự phân ban, sự chia nhóm biểu quyết.

Hạ viện đã bỏ phiếu thông qua lần đọc thứ ba của dự luật mà không cần chia nhóm biểu quyết. Giờ đây, dự luật sẽ được chuyển lên Thượng viện.

Hình ảnh minh họa cho divisions: Biến tấu điệu nhạc.
noun

Người chơi đàn clavecin khéo léo tô điểm giai điệu đơn giản bằng những biến tấu điệu nhạc phức tạp, chuyển hóa mỗi nốt nhạc dài thành một chuỗi những âm thanh ngắn lấp lánh như thác nước.

Hình ảnh minh họa cho divisions: Bộ phận, khu vực.
noun

Người chơi đàn cẩn thận chọn những bộ phận ống khác nhau của đại phong cầm để dùng cho mỗi khổ thơ của bài thánh ca, tạo ra một âm thanh phong phú và đa dạng hơn.

Hình ảnh minh họa cho divisions: Sự phân chia nghĩa vụ, Chia theo phần.
noun

Sự phân chia nghĩa vụ, Chia theo phần.

Vì anh chị em đã đồng ý chia nợ theo phần thừa kế, nên mỗi người chỉ phải trả phần nợ tương ứng của mình, tránh gánh nặng trả toàn bộ số nợ.

Hình ảnh minh họa cho divisions: Phần, bộ phận.
noun

Phần, bộ phận.

Trong lập trình COBOL, cấu trúc của một chương trình được định nghĩa bởi các phần của nó, ví dụ như PHẦN NHẬN DẠNG (IDENTIFICATION DIVISION), phần này mô tả tên và tác giả của chương trình.