Hình nền cho chewier
BeDict Logo

chewier

/ˈtʃuːɪər/ /ˈtʃuːjər/

Định nghĩa

adjective

Dai hơn, dẻo hơn.

Ví dụ :

Chắc tôi phải cắn mút cái kẹo taffy dai nhách đó cả tiếng đồng hồ mất.