BeDict Logo

stays

/steɪz/
Hình ảnh minh họa cho stays: Dây chằng, dây néo.
noun

Người thủy thủ cẩn thận kiểm tra các dây chằng nối cột buồm với boong tàu, đảm bảo chúng căng và chắc chắn trước khi ra khơi.