BeDict Logo

chinos

/ˈtʃiːnoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "button" - Người điều chỉnh, người giải quyết bồi thường.
buttonnoun
/ˈbʌtn̩/

Người điều chỉnh, người giải quyết bồi thường.

"The insurance company hired a button to investigate the damage to the car after the accident. "

Công ty bảo hiểm đã thuê một người giải quyết bồi thường để điều tra thiệt hại cho chiếc xe sau vụ tai nạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "chino" - Vải kaki.
chinonoun
/ˈtʃinoʊ/

Vải kaki.

"My dad wears chino pants to work because they're comfortable and durable. "

Ba tôi mặc quần vải kaki đi làm vì chúng thoải mái và bền.

Hình ảnh minh họa cho từ "office" - Nghi lễ, bổn phận.
officenoun
/ˈɑfɪs/ /ˈɒfɪs/ /ˈɔfɪs/

Nghi lễ, bổn phận.

"The mayor's office held a special ceremony to honor the city's firefighters. "

Văn phòng của thị trưởng đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt để vinh danh các lính cứu hỏa của thành phố, như một bổn phận trang trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "and" - Phách.
andnoun
/ænd/ /ənd/ /ən/

Phách.

"The drummer emphasized the ands in the song, making the rhythm very clear. "

Người chơi trống nhấn mạnh các phách phụ (phách "và") trong bài hát, làm cho nhịp điệu trở nên rất rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "made" - Dòi
madenoun
/meɪd/

Dòi

"The compost pile attracted many small, white made. "

Đống phân trộn thu hút rất nhiều dòi nhỏ, màu trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "shirt" - Áo sơ mi, áo.
shirtnoun
/ʃɜːt/ /ʃɝt/

Áo mi, áo.

"It can take a while to learn how to iron a shirt properly."

Cần chút thời gian để học cách ủi áo sơ mi cho thẳng thớm.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "blue" - Xanh da trời, màu xanh.
bluenoun
/bluː/ /blu/ /blɪʊ̯/

Xanh da trời, màu xanh.

"The sky was a beautiful blue this morning. "

Sáng nay, bầu trời có một màu xanh da trời thật đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "wore" - Mặc, đeo.
woreverb
/wɔː/ /wɔɹ/

Mặc, đeo.

"My sister wore a bright yellow dress to the school party. "

Chị gái tôi mặc một chiếc váy màu vàng tươi đến buổi tiệc ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "trousers" - Quần dài.
/ˈtɹaʊzəz/ /ˈtɹaʊzɚz/

Quần dài.

"The trousers need to be shortened."

Cái quần dài này cần được cắt ngắn đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "down" - Mặt tiêu cực, điều tồi tệ.
downnoun
/daʊn/

Mặt tiêu cực, điều tồi tệ.

"The bad news about the project was a real down for the team. "

Tin xấu về dự án là một điều thực sự tồi tệ đối với cả đội.