noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Coban A chemical element (symbol Co) with an atomic number of 27: a hard, lustrous, silver-gray metal. Ví dụ : "The artist used cobalt to create a vibrant blue pigment for her painting. " Nghệ sĩ đã dùng coban để tạo ra một màu xanh lam sống động cho bức tranh của cô ấy. element material substance chemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xanh coban, màu coban. Cobalt blue. Ví dụ : "The artist used cobalt to paint the ocean a deep, vivid blue. " Họa sĩ đã dùng màu coban để vẽ đại dương một màu xanh lam đậm và sống động. color material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc