Hình nền cho lustrous
BeDict Logo

lustrous

/ˈlʌstrəs/

Định nghĩa

adjective

Bóng, sáng bóng, óng ánh.

Ví dụ :

"The girl's lustrous hair shone under the sunlight. "
Mái tóc óng ánh của cô gái tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.