verb🔗ShareChải chuốt, làm tóc. To style or arrange hair."Before the school play, the actress coifed her hair into a glamorous updo. "Trước buổi diễn kịch ở trường, nữ diễn viên đã chải chuốt và làm tóc thành kiểu búi cao quyến rũ.appearancestylebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc