Hình nền cho coifed
BeDict Logo

coifed

/kɔɪft/ /kwɑːft/

Định nghĩa

verb

Chải chuốt, làm tóc.

Ví dụ :

Trước buổi diễn kịch ở trường, nữ diễn viên đã chải chuốt và làm tóc thành kiểu búi cao quyến rũ.