Hình nền cho coleslaw
BeDict Logo

coleslaw

/ˈkəʊlslɔː/

Định nghĩa

noun

Gỏi bắp cải trộn, xà lách trộn bắp cải.

Ví dụ :

"My mom made a delicious coleslaw for the picnic. "
Mẹ tôi đã làm món gỏi bắp cải trộn rất ngon cho buổi dã ngoại.