Hình nền cho shredded
BeDict Logo

shredded

/ˈʃrɛdɪd/ /ˈʃrɛdəd/

Định nghĩa

verb

Xé vụn, thái sợi.

Ví dụ :

Nhân viên đó đã xé vụn những tài liệu cũ trước khi vứt chúng đi.