BeDict Logo

coll

/kɒl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "at" - Trả lời, nhắn tin cho, tag.
atverb
/æt/

Trả lời, nhắn tin cho, tag.

"My friend is going to at me on Twitter about the new movie. "

Bạn tôi sẽ tag tên tôi trên Twitter để nói về bộ phim mới đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "day" - Ngày, một ngày.
daynoun
/deɪ/

Ngày, một ngày.

"The school day ends at three o'clock. "

Một ngày học ở trường kết thúc lúc ba giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

"Here are the th for the columns showing student names, test scores, and final grades." "

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "long" - Nguyên âm dài.
longnoun
/ˈlɔːŋ/ /ˈlɑŋ/ /ˈlɒŋ/ /ˈlɔŋ/

Nguyên âm dài.

"The "o" in "boat" is a long vowel sound. "

Âm "o" trong chữ "boat" là một nguyên âm dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "hug" - Ôm, cái ôm.
hugnoun
/hʌɡ/

Ôm, cái ôm.

"After a long day at work, Sarah gave her daughter a warm hug of relief and joy. "

Sau một ngày dài làm việc, Sarah ôm con gái thật chặt một cái, một cái ôm ấm áp chứa đựng cả sự nhẹ nhõm và niềm vui.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "to" - Đến, vào, hướng đến.
toadverb
/tʉː/ /tuː/ /tu/

Đến, vào, hướng đến.

"Please push the door to."

Làm ơn đẩy cửa vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "embrace" - Cái ôm, sự ôm ấp.
/ɛmˈbɹeɪs/ /əm-/

Cái ôm, sự ôm ấp.

"The warm embrace from her mother made Sarah feel safe and loved. "

Cái ôm ấm áp từ mẹ khiến Sarah cảm thấy an toàn và được yêu thương.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

"Go easy on him: he is but a child."

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "tightly" - Chặt, siết chặt, khít khao.
tightlyadverb
/ˈtaɪtli/

Chặt, siết chặt, khít khao.

"tightly clenched fingers"

Những ngón tay nắm chặt lại.