BeDict Logo

hug

/hʌɡ/
Hình ảnh minh họa cho hug: Ôm, cái ôm.
 - Image 1
hug: Ôm, cái ôm.
 - Thumbnail 1
hug: Ôm, cái ôm.
 - Thumbnail 2
noun

Sau một ngày dài làm việc, Sarah ôm con gái thật chặt một cái, một cái ôm ấm áp chứa đựng cả sự nhẹ nhõm và niềm vui.