Hình nền cho leaders
BeDict Logo

leaders

/ˈliː.dəz/ /ˈlidɚz/

Định nghĩa

noun

Lãnh đạo, người lãnh đạo, nhà lãnh đạo.

Ví dụ :

Những người lãnh đạo trường đã quyết định hủy các lớp học vì bão tuyết.