Hình nền cho conifers
BeDict Logo

conifers

/ˈkɑnɪfərz/ /ˈkɒnɪfərz/

Định nghĩa

noun

Cây hạt trần, cây tùng bách.

Ví dụ :

Khu rừng ngập tràn những cây tùng bách cao lớn, với lá kim tạo bóng mát và hương thơm tươi mát.