Hình nền cho bearing
BeDict Logo

bearing

/ˈbɛə̯ɹɪŋ/ /ˈbɛɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đè giá, làm giảm giá.

Ví dụ :

Đè giá cổ phiếu đường sắt.