adjective🔗ShareThuộc vợ chồng, Hôn nhân. Of or relating to marriage, or the relationship of spouses; connubial."The couple enjoyed their conjugal life together, sharing responsibilities and affection. "Cặp vợ chồng đó tận hưởng cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và tình cảm.familysexsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc