noun🔗ShareTập quán, thói quen. Custom, familiarity."The small village, untouched by modern trends, still clung to its old consuetudes, such as the annual harvest festival and the weekly market in the town square. "Ngôi làng nhỏ bé, chưa bị ảnh hưởng bởi các xu hướng hiện đại, vẫn giữ vững những tập quán lâu đời của mình, như lễ hội mùa màng hàng năm và chợ phiên hàng tuần ở quảng trường thị trấn.culturetraditionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc