Hình nền cho corvina
BeDict Logo

corvina

/kɔrˈviːnə/

Định nghĩa

noun

Cá lù đù.

Any of various fish, including Cilus gilberti, Larimichthys polyactis, and members of the genera Cynoscion and Isopisthus.

Ví dụ :

Hôm nay chợ cá có một lô cá lù đù tươi ngon vừa mới được chuyển từ vịnh về.