Hình nền cho credenza
BeDict Logo

credenza

/kɹɛˈdɛnzə/

Định nghĩa

noun

Tủ ly, tủ búp phê.

Ví dụ :

Gia đình đặt những chiếc đĩa dùng cho ngày lễ lên tủ ly trước bữa tiệc tối.