Hình nền cho filing
BeDict Logo

filing

/faɪ.lɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nộp, trình, đệ trình.

Ví dụ :

"She is filing her tax documents with the IRS today. "
Hôm nay cô ấy nộp hồ sơ thuế cho sở thuế vụ (IRS).