adjective🔗ShareCong, Uốn lượn, Đường cong. Having curves."The curvy road wound its way up the mountain. "Con đường uốn lượn ngoằn ngoèo men theo sườn núi.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐầy đặn, Đường cong, Gợi cảm. Buxom or curvaceous."I love this woman and her curvy body."Tôi yêu người phụ nữ này và thân hình đầy đặn, quyến rũ của cô ấy.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc