Hình nền cho curvaceous
BeDict Logo

curvaceous

/kɜːrˈveɪʃəs/ /kɜːˈveɪʃəs/

Định nghĩa

adjective

Đầy đặn, có đường cong, gợi cảm.

Ví dụ :

Cô người mẫu trầm trồ ngắm bức tranh của người họa sĩ vẽ một người phụ nữ đầy đặn, có những đường cong gợi cảm đang nằm thư giãn bên bờ biển.