Hình nền cho cutler
BeDict Logo

cutler

/ˈkʌtlər/

Định nghĩa

noun

Thợ làm dao kéo, người bán dao kéo.

Ví dụ :

Người thợ làm dao kéo đã mài sắc mấy con dao bếp của tôi, làm chúng bén như mới.