

declaiming
/dɪˈkleɪmɪŋ/
verb

verb
Diễn thuyết, hùng biện, đọc diễn cảm.

verb
Diễn thuyết, hùng biện, đọc diễn cảm.

noun
Tuyên bố, diễn thuyết.
Bài diễn thuyết hùng hồn và đầy nhiệt huyết của cô học sinh về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường đã khiến cả khán phòng đứng dậy vỗ tay tán thưởng.
