verb🔗ShareẦm ầm, vang vọng, rền vang. To make a loud, hollow, resonant sound."I can hear the organ slowly booming from the chapel."Tôi có thể nghe thấy tiếng đàn organ từ từ vang vọng ầm ầm từ nhà nguyện.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNổ vang, ầm ầm, quát lớn. (of speech) To exclaim with force, to shout, to thunder."The teacher was booming across the classroom, trying to get the students' attention. "Giáo viên đang quát lớn khắp lớp, cố gắng thu hút sự chú ý của học sinh.soundlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho bùng nổ, tạo tiếng vang lớn. To make something boom."Men in grey robes slowly boom the drums of death."Những người đàn ông mặc áo xám từ từ làm cho tiếng trống chết chóc vang dội khắp nơi.soundbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTung hô, ca tụng, hết lời khen ngợi. To publicly praise."The principal was booming the student's excellent performance in the school play during the morning announcements. "Trong buổi thông báo sáng, thầy hiệu trưởng đã hết lời khen ngợi màn trình diễn xuất sắc của học sinh trong vở kịch của trường.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRẽ nước, lướt nhanh. To rush with violence and noise, as a ship under a press of sail, before a free wind."The small sailboat, with its sails full of wind, was booming across the lake. "Chiếc thuyền buồm nhỏ, căng gió hết cỡ, rẽ nước lướt nhanh trên mặt hồ.nauticalsailingweathersoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống, đẩy bằng sào. To extend, or push, with a boom or pole."to boom off a boat"Chống sào đẩy thuyền ra khỏi mạn thuyền.actionutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNâng lên hạ xuống bằng cần trục. (usually with "up" or "down") To raise or lower with a crane boom."The construction crew was booming up a steel beam to the tenth floor of the building. "Đội xây dựng đang dùng cần trục để nâng dầm thép lên tầng mười của tòa nhà.machinetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhát triển mạnh, bùng nổ, thịnh vượng. To flourish, grow, or progress."Business was booming."Công việc kinh doanh phát đạt lắm.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng vọt, tăng mạnh. To cause to advance rapidly in price."to boom railroad or mining shares"Đẩy giá cổ phiếu đường sắt hoặc khai thác mỏ tăng vọt.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng ầm ầm, Tiếng nổ lớn. A deep hollow or roaring sound."The booming from the construction site next door made it hard to concentrate on my homework. "Tiếng ầm ầm từ công trường xây dựng bên cạnh khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, bùng nổ. Experiencing a period of prosperity, or rapid economic growth."The city's real estate market is booming, with houses selling quickly and prices rising. "Thị trường bất động sản của thành phố đang phát triển mạnh mẽ, nhà cửa bán rất nhanh và giá cả thì tăng vọt.economybusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRền vang, ầm ĩ. Loud and resonant."He was asked to be MC at the function on account of his booming voice."Anh ấy được mời làm MC cho sự kiện đó vì có giọng nói rền vang.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc