Hình nền cho defecating
BeDict Logo

defecating

/ˈdɛfəˌkeɪtɪŋ/ /ˈdɛfɪˌkeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đi ỉa, đại tiện, đi ngoài.

Ví dụ :

"The dog was defecating in the backyard. "
Con chó đang đi ỉa ở sân sau.