Hình nền cho excrement
BeDict Logo

excrement

/ˈɛkskɹəmənt/

Định nghĩa

noun

Phân, chất thải, cức.

Ví dụ :

Phân chó bị bỏ lại trên vỉa hè, buộc chủ phải dọn dẹp.