Hình nền cho purify
BeDict Logo

purify

/ˈpjʊəɹɪfaɪ/

Định nghĩa

verb

Thanh lọc, tẩy uế.

Ví dụ :

Cô ấy dùng máy lọc nước để thanh lọc nước sông trước khi uống.