

detergents
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
surfactant noun
/səɹˈfæktənt/
Chất hoạt động bề mặt.
Dung dịch tẩy rửa này chứa chất hoạt động bề mặt, giúp nước lan rộng ra và thấm ướt lớp dầu mỡ bẩn trên chén đĩa, nhờ đó chén đĩa dễ được làm sạch hơn.