Hình nền cho synthetic
BeDict Logo

synthetic

/sɪnˈθɛtɪk/

Định nghĩa

noun

Tổng hợp phẩm, chất tổng hợp.

A synthetic compound.

Ví dụ :

Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của loại sợi tổng hợp này.
adjective

Ví dụ :

Nhà khoa học đã tạo ra một loại phân bón tổng hợp, có tác dụng giống hệt như phân bón tự nhiên, cho khu vườn của mình.
adjective

Ví dụ :

Từ "unhappiness" là một từ tổng hợp, được tạo thành bằng cách kết hợp các hình vị "un-" (có nghĩa là "không") và "-happiness" (có nghĩa là "niềm vui").
adjective

Ví dụ :

Khóa học ngôn ngữ mới này tập trung vào ngữ pháp tổng hợp, chủ yếu dựa vào tiền tố và hậu tố để thể hiện mối quan hệ giữa các từ.