Hình nền cho dinoflagellate
BeDict Logo

dinoflagellate

/ˌdaɪnəˈflædʒələt/ /ˌdaɪnoʊˈflædʒələt/

Định nghĩa

noun

Giáp xác roi.

Ví dụ :

Trong đợt thủy triều đỏ, nước biển chuyển sang màu gỉ sắt do sự bùng nổ mạnh mẽ của một lượng lớn các sinh vật giáp xác roi.