

organisms
Định nghĩa
Từ liên quan
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
microorganism noun
/ˌmaɪ.kɹəʊˈɔː.ɡən.ɪ.zəm̩/ /ˌmaɪ.kɹoʊˈɔːɹ.ɡən.ɪ.zəm̩/