Hình nền cho dislodged
BeDict Logo

dislodged

/dɪsˈlɒdʒd/ /dɪsˈlɔdʒd/

Định nghĩa

verb

Bật ra, lật đổ, hất cẳng, đánh bật.

Ví dụ :

Gió mạnh đã thổi bay cái tổ chim khỏi cành cây.