adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bận, có người dùng, đã có người. Reserved, engaged. Ví dụ : "The stall on the left is occupied." Sạp bên trái đã có người dùng rồi. situation condition state business job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bận, có người dùng, đã có chủ. Busy, unavailable. Ví dụ : "She is occupied at the moment." Cô ấy đang bận việc rồi. attitude condition time human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bị chiếm đóng, bị xâm chiếm, dưới sự chiếm đóng. Subjugated, under the control of a foreign military presence. Ví dụ : "My father travelled to occupied Japan in December 1945." Cha tôi đã đến Nhật Bản đang bị chiếm đóng vào tháng 12 năm 1945. military war government politics nation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếm, sử dụng. (of time) To take or use. Ví dụ : "My sister occupied her time today by reading a novel. " Hôm nay, chị gái tôi sử dụng thời gian của mình để đọc một cuốn tiểu thuyết. time work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếm, sử dụng. To take or use space. Ví dụ : "The classroom was occupied by students during the entire lesson. " Trong suốt buổi học, phòng học đã có học sinh sử dụng/chiếm chỗ. space area position building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, ăn nằm, quan hệ. To have sexual intercourse with. Ví dụ : "He occupied the girl in the park behind the school. " Hắn đã ăn nằm với cô gái ở công viên sau trường. sex body human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bận rộn, làm. To do business in; to busy oneself with. Ví dụ : "The student is occupied with her homework tonight. " Tối nay, cô sinh viên bận rộn làm bài tập về nhà. business job work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếm, sử dụng, dùng. To use; to expend; to make use of. Ví dụ : "The students occupied their time wisely studying for the upcoming exam. " Các sinh viên đã sử dụng thời gian một cách khôn ngoan để học cho kỳ thi sắp tới. utility action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc