BeDict Logo

empressement

/ɑ̃ˈpɹɛs.mɒ̃/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "learn" - Sự học, việc học, quá trình học tập.
learnnoun
/lɜːn/ /lɝn/

Sự học, việc học, quá trình học tập.

Việc học toán của con trai tôi rất quan trọng cho tương lai của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "animated" - Làm hoạt hình, diễn hoạt.
/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/

Làm hoạt hình, diễn hoạt.

Nếu chúng ta làm hoạt hình cho mô hình đó, chúng ta có thể thấy được sự phức tạp của hành động.

No Image
/ˌkɔːrdiˈælɪti/

sự thân mật, sự nồng hậu

Chúng tôi tin rằng, với sự nồng hậu của bạn, chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sinh" - Váy sinh.
sinhnoun
/sɪn/ /saɪn/

Váy sinh.

Bà tôi luôn mặc một chiếc váy sinh bằng lụa rất đẹp mỗi khi đi chùa.

Hình ảnh minh họa cho từ "friendliness" - Sự thân thiện, lòng tốt, sự hòa đồng.
/ˈfrendlinəs/

Sự thân thiện, lòng tốt, sự hòa đồng.

Sự thân thiện của cô giáo khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "new" - Đồ mới, của mới
newnoun
/njʉː/ /n(j)u/ /njuː/

Đồ mới, của mới

Bỏ cái cũ, rước cái mới vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "welcome" - Sự chào đón, Lời chào mừng.
/ˈwɛlkəm/

Sự chào đón, Lời chào mừng.

Sự chào đón từ các thầy cô giáo rất ấm áp và thân thiện, khiến học sinh mới cảm thấy thoải mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "enthusiasm" - Hăng hái, nhiệt huyết, sự say mê.
/-θuː-/

Hăng hái, nhiệt huyết, sự say .

Sự say mê lịch sử của cậu học sinh đó dường như là một nguồn cảm hứng thiêng liêng, giúp cậu ghi nhớ các sự kiện một cách dễ dàng phi thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "excited" - Kích động, khuấy động, làm xao xuyến.
/ɪkˈsaɪtɪd/

Kích động, khuấy động, làm xao xuyến.

Màn pháo hoa khai mạc lễ hội đã khuấy động cảm xúc của tất cả những người có mặt.