BeDict Logo

explication

/ˌɛksplɪˈkeɪʃən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "deeper" - Sâu hơn, thâm sâu hơn.
deeperadjective
/ˈdiːpə/ /ˈdipɚ/

Sâu hơn, thâm sâu hơn.

Đại dương sâu hơn nhiều ở gần bờ so với cách bờ biển một dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaning" - Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.
/ˈmiːnɪŋ/

Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.

Ý nghĩa cử chỉ tay của giáo viên rất rõ ràng: "Hãy chú ý."

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "opening" - Mở, khai thông.
/ˈəʊ.pənɪŋ/ /ˈoʊ.pənɪŋ/

Mở, khai thông.

Hãy vặn nắm đấm cửa để mở cửa ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "expositor" - Người giải thích, nhà bình luận.
/ɪkˈspɑzɪtər/ /ˌɛkspoʊˈzɪtər/

Người giải thích, nhà bình luận.

Giáo sư Thompson, một nhà bình luận nổi tiếng về Shakespeare, đã làm say đắm sinh viên bằng những diễn giải sâu sắc của ông.

Hình ảnh minh họa cho từ "helped" - Giúp đỡ, hỗ trợ.
helpedverb
/hɛlpt/

Giúp đỡ, hỗ trợ.

Anh ấy đã giúp ông nội nấu bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "unfolding" - Mở ra, giở ra, trải ra.
/ʌnˈfoʊldɪŋ/

Mở ra, giở ra, trải ra.

Mở bản đồ ra; trải khăn trải bàn ra; cô ấy mở chiếc váy mới ra khỏi túi và giở nó ra cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.

Hình ảnh minh họa cho từ "hidden" - Ẩn, khuất, bị che khuất, khó thấy.
hiddenadjective
/ˈhɪd(ə)n/

Ẩn, khuất, bị che khuất, khó thấy.

Kho báu bị chôn giấu; những tài năng tiềm ẩn.