adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hăng hái, nhiệt thành, tha thiết. In a fervent manner. Ví dụ : "The student fervently studied for the upcoming exam. " Bạn sinh viên hăng say học cho kỳ thi sắp tới. emotion attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc