Hình nền cho flexuous
BeDict Logo

flexuous

/ˈflɛkʃ(ə)wəs/

Định nghĩa

adjective

Uốn khúc, ngoằn ngoèo.

Ví dụ :

Con sông uốn khúc ngoằn ngoèo chảy qua thung lũng, lượn quanh những ngọn đồi và khu rừng.