

winding
/ˈwaɪndɪŋ/ /ˈwɪndɪŋ/

verb
Làm hụt hơi, làm khó thở.





verb
Nghỉ, Cho nghỉ, Hồi sức.








verb
Làm ơn lên dây cót cho cái đồng hồ báo thức cổ điển kia đi.











verb
Uốn khúc, quanh co, điều khiển.

verb
























noun
















Lái cho thuyền đổi hướng, Quay mũi thuyền.



Nghỉ, Dừng Lại Cho Thở.












Điều khiển, chi phối, uốn nắn, xoay chuyển.

verb






