Hình nền cho furcated
BeDict Logo

furcated

/ˈfɜːrkeɪtɪd/ /ˈfɜːrkətɪd/

Định nghĩa

adjective

Chia nhánh, Phân nhánh.

Ví dụ :

Khi chảy xuống núi, dòng sông chia nhánh, tách ra thành hai dòng riêng biệt.