BeDict Logo

gastronome

/ˈɡæstrəˌnoʊm/ /ˈɡæstrənəm/
noun

Người sành ăn, nhà ẩm thực học.

Ví dụ:

Chú tôi đích thực là một người sành ăn; chú luôn biết những nhà hàng ngon nhất trong thành phố và có thể mô tả hương vị tinh tế của mọi món ăn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "best" - Nỗ lực cao nhất, cố gắng hết mình.
bestnoun
/ˈbɛst/

Nỗ lực cao nhất, cố gắng hết mình.

"I did my best."

Tôi đã cố gắng hết mình rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "town" - Thị trấn, phố, đô thị nhỏ.
townnoun
/taʊn/

Thị trấn, phố, đô thị nhỏ.

"This town is really dangerous because these youngsters have Beretta handguns."

Thị trấn này thật sự nguy hiểm vì đám thanh niên ở đây có súng lục Beretta.

Hình ảnh minh họa cho từ "food" - Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.
foodnoun
/fuːd/ /fud/

Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.

"The innkeeper brought them food and drink."

Người chủ quán trọ mang cho họ đồ ăn và thức uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "knows" - Hiểu biết, kiến thức.
knowsnoun
/nəʊz/ /noʊz/

Hiểu biết, kiến thức.

"Her knows about quantum physics impressed the professor. "

Kiến thức của cô ấy về vật lý lượng tử đã gây ấn tượng với giáo sư.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncle" - Chú, cậu, bác (trai).
unclenoun
/ˈʌŋ.kəl/

Chú, cậu, bác (trai).

"My uncle works at the school as a teacher. "

Chú tôi làm giáo viên ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "subtle" - Tế nhị, tinh tế, khó nhận thấy.
subtleadjective
/ˈsʌt(ə)l/

Tế nhị, tinh tế, khó nhận thấy.

"The difference is subtle, but you can hear it if you listen carefully."

Sự khác biệt rất tinh tế, nhưng bạn có thể nghe thấy nếu bạn lắng nghe cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavors" - Nêm, thêm hương vị.
/ˈfleɪvərz/ /ˈfleɪvɚz/

Nêm, thêm hương vị.

"My mom flavors the chicken soup with herbs and spices to make it taste better. "

Mẹ tôi nêm các loại thảo mộc và gia vị vào món súp gà để nó ngon hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "gourmet" - Người sành ăn, người hảo ngọt.
/ˈɡɔːmeɪ/ /ɡʊɹˈmeɪ/

Người sành ăn, người hảo ngọt.

"My uncle is a gourmet, so dinner with him always involves carefully chosen wines and locally sourced ingredients. "

Chú tôi là một người sành ăn, nên mỗi bữa tối với chú đều có rượu vang được chọn lựa kỹ càng và nguyên liệu địa phương tươi ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "describe" - Mô tả, diễn tả, miêu tả.
/dəˈskɹaɪb/

tả, diễn tả, miêu tả.

"The feeling is difficult to describe, but not unpleasant."

Cảm giác này khó mà diễn tả thành lời, nhưng không hề khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "connoisseur" - Nhà thông thái, người sành sỏi, chuyên gia.
/ˌkɒnəˈsɜɹ/

Nhà thông thái, người sành sỏi, chuyên gia.

"My aunt is a connoisseur of fine china; her opinion is highly respected by everyone at the family gatherings. "

Cô tôi là một người rất sành về đồ sứ cao cấp; ý kiến của cô ấy được mọi người trong gia đình rất coi trọng mỗi khi tụ họp.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurants" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈrɛstəˌrɑːnts/ /ˈrɛstəˌrɒnts/

Nhà hàng, quán ăn.

"My family loves to try new restaurants in our city every weekend. "

Gia đình tôi thích đi thử các nhà hàng, quán ăn mới trong thành phố vào mỗi cuối tuần.

Hình ảnh minh họa cho từ "lover" - Người yêu, tình nhân, người thương.
lovernoun
/ˈlʌvə/ /ˈlʌvɚ/

Người yêu, tình nhân, người thương.

"My sister's new lover is a kind and thoughtful person. "

Người yêu mới của chị gái tôi là một người tử tế và chu đáo.