noun🔗ShareLối thoát, cuộc trốn chạy. A means of escape."Weekend getaways to the beach are a popular way for families to relax. "Những chuyến trốn chạy cuối tuần đến bãi biển là một cách thư giãn phổ biến của các gia đình.wayplanentertainmentholidayactionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrốn thoát, cuộc đào thoát, những chuyến đi trốn. The effecting of an escape."The police are investigating the suspects' multiple successful getaways after the robberies. "Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ trốn thoát thành công của những nghi phạm sau các vụ cướp.actioneventsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKỳ nghỉ, Chuyến đi nghỉ mát. A vacation or holiday, or the destination for one.""Our family loves planning weekend getaways to the beach." "Gia đình tôi rất thích lên kế hoạch cho những chuyến đi nghỉ mát cuối tuần ra biển.holidayplaceentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc