Hình nền cho phenomena
BeDict Logo

phenomena

/fɪˈnɒmənə/ /fɪˈnɑmənə/

Định nghĩa

noun

Hiện tượng, sự vật hiện tượng.

Ví dụ :

Những chiếc lá thu đầy màu sắc rơi xuống từ cây là những hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.
noun

Hiện tượng, sự kiện.

Ví dụ :

Những hiện tượng thời tiết khác nhau—như ngày nắng, ngày mưa và ngày nhiều mây—ảnh hưởng đến các hoạt động thường ngày của chúng ta ở trường.
noun

Hiện tượng, sự kiện lạ thường.

Ví dụ :

Những tiếng nổ lớn vang vọng khắp khu phố là những hiện tượng lạ thường; không ai có thể giải thích được nguyên nhân của chúng.
noun

Ví dụ :

Những màu sắc xoáy tròn trong ánh hoàng hôn, như được một đứa trẻ cảm nhận, là những hiện tượng được định hình bởi sự hiểu biết đang phát triển của chúng về ánh sáng và màu sắc.